Chăn nuôi trong tiếng Nhật là kau (飼う), là việc nuôi lớn vật nuôi để tạo ra những sản phẩm như thực phẩm, lông và sức lao động. Một số từ vựng về chuyên ngành chăn nuôi trong tiếng Nhật. Chăn nuôi trong tiếng Nhật là kau (飼う), là việc nuôi lớn vật nuôi để tạo Ngành chăn nuôi là một trong ngành đặc trưng của nntt hiện đại, nuôi mập vật nuôi để cấp dưỡng ra những sản phẩm như: thực phẩm, lông, và sức lao động. Thành phầm từ chăn nuôi nhằm cung cấp lợi nhuận và phục vụ cho cuộc sống sinh hoạt của con người. Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Chăn nuôi Từ vựng tiếng anh chăm ngành chăn nuôi thú y Vào buổi sáng hôm đó nghe tiếng chim kêu thất thanh, nó chạy ra sân thấy một con mèo đang vờn một vật gì đen đen trong bụi rậm, nhìn kỹ hình như là một con chim, nó lấy cây gậy đánh baseball đuổi con mèo và đến gần coi hóa ra là con chim sẻ chưa đủ lông cánh, con chim muốn Một câu chuyện về công lao dưỡng dục để thấy tình mẹ bao la và vĩ đại đến thế nào. "Con đẻ con nuôi" kể về câu chuyện gia đình bà Nhàn và 4 người con. Bà làm công việc hộ sinh trong bệnh viện phụ sản, tần tảo kiếm tiền lo cho mấy anh em. Hai người con lớn đi Ngành chnạp năng lượng nuôi giờ đồng hồ Anh là Animal Husbandry.quý khách hàng vẫn xem: Thức ăn vật nuôi giờ anh là gì Ngành chăn nuôi là 1 trong ngành quan trọng đặc biệt của NNTT tiến bộ, nuôi Khủng đồ nuôi nhằm cung ứng ra phần đông sản phẩm như: thực phđộ ẩm, lông, và mức độ lao động. Thủy sản tiếng anh là gì? Thủy sản là một thuật ngữ chỉ chung về những nguồn lợi, sản vật đem lại cho con người từ môi trường nước và được con người khai thác, nuôi trồng thu hoạch sử dụng làm thực phẩm, nguyên liệu hoặc bày bán trên thị trường. Trong các loại thủy sản, thông dụng nhất là hoạt động đánh bắt, nuôi trồng và khai thác các loại cá. 9kkr. Từ điển Việt-Anh vật nuôi Bản dịch của "vật nuôi" trong Anh là gì? vi vật nuôi = en volume_up livestock chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI vật nuôi {danh} EN volume_up livestock pet Bản dịch VI vật nuôi {danh từ} vật nuôi từ khác thú nuôi volume_up livestock {danh} vật nuôi từ khác thú cưng, thú nuôi volume_up pet {danh} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "vật nuôi" trong tiếng Anh nuôi động từEnglishnourishvật danh từEnglisharticlethingvật động từEnglishwrestlevật cản danh từEnglishbarricadebarriervật tế danh từEnglishofferingsacrificevật bảo đảm danh từEnglishsecurityguaranteevật thưởng danh từEnglishrewardvật thứ hai danh từEnglishsecondvật chứa danh từEnglishcontainervật chất danh từEnglishmattervú nuôi danh từEnglishnursevật chắn danh từEnglishbarricadevật đệm danh từEnglishbuffervật chứng danh từEnglishevidencevật hộ thân danh từEnglishpalladiumvật giá danh từEnglishprice Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese vật lývật lý hạt nhânvật lý họcvật lý học thiên thểvật lý trị liệuvật lưu niệm từ aivật lộnvật mua lạivật mẫuvật mồi vật nuôi vật phủvật phủ lên vật khácvật sảnvật thưởngvật thế chấpvật thểvật thể bay không xác địnhvật thứ haivật trang trí sân khấuvật trung gian commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.

vật nuôi tiếng anh là gì